Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Christmas pudding
01
bánh pudding Giáng sinh, Christmas pudding
a boiled pudding made with flour, suet and dried fruit, traditionally eaten at Christmas in England and Ireland
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Christmas puddings



























