chopping block
cho
ˈʧɒ
cho
pping
pɪng
ping
block
blɒk
blok

Định nghĩa và ý nghĩa của "chopping block"trong tiếng Anh

Chopping block
01

tấm thớt, khối chặt

a large, sturdy, and durable wooden or plastic board used for chopping, slicing, and preparing food 
chopping block definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chopping blocks
Các ví dụ
I placed the vegetables on the chopping block to start preparing the salad. 

Tôi đặt rau củ lên tấm thớt để bắt đầu chuẩn bị làm salad.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng