chocolate milk
choco
ˈʧɒk
chok
late
lət
lēt
milk
mɪlk
milk

Định nghĩa và ý nghĩa của "chocolate milk"trong tiếng Anh

Chocolate milk
01

sữa sô cô la, sô cô la sữa

a drink that is made by adding chocolate powder, syrup, etc. to milk 
chocolate milk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
chocolate milks
Các ví dụ
Chocolate milk is my son's favorite drink to enjoy after school. 

Sữa sô cô la là thức uống yêu thích của con trai tôi sau giờ học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng