Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chocolate milk
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
chocolate milks
Các ví dụ
Chocolate milk is my son's favorite drink to enjoy after school.
Sữa sô cô la là thức uống yêu thích của con trai tôi sau giờ học.



























