Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chinese checkers
01
cờ đam Trung Quốc, trò chơi cờ đam Trung Quốc
a board game for 2-6 players in which each player has 10 marbles and attempts to move them from one hole to another on a star-shaped surface
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Chinese checkers
Các ví dụ
We spent the afternoon playing Chinese checkers, trying to move our pieces across the board.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chơi cờ nhảy Trung Quốc, cố gắng di chuyển các quân cờ của mình trên bàn cờ.



























