Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cheese dip
01
nước sốt phô mai, dip phô mai
a creamy and savory sauce made from melted cheese, often served as a condiment or appetizer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The children spread cheese dip on crackers during their picnic in the park.
Bọn trẻ phết sốt phô mai lên bánh quy trong buổi dã ngoại ở công viên.



























