chain of mountains
chain
ˈʧeɪn
chein
of
əv
ēv
moun
maʊn
mawn
tains
tɪnz
tinz

Định nghĩa và ý nghĩa của "chain of mountains"trong tiếng Anh

Chain of mountains
01

dãy núi, chuỗi núi

a series of hills or mountains 
chain of mountains definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chains of mountains
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng