Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cedar chest
01
tông màu rương tuyết tùng, màu rương tuyết tùng
displaying a rich and warm shade of brown with reddish undertones, resembling the color of a wooden chest made from cedar wood
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cedar chest
so sánh hơn
more cedar chest
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cat's fur had a cedar chest tinge, giving it a natural appearance.
Bộ lông của con mèo có màu hòm gỗ tuyết tùng, mang lại vẻ ngoài tự nhiên.
Cedar chest
01
rương gỗ tuyết tùng, hòm làm bằng gỗ tuyết tùng
a chest made of cedar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cedar chests



























