cat flea
Pronunciation
/kˈæt flˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cat flea"trong tiếng Anh

Cat flea
01

bọ chét mèo, rận mèo

a small, blood-sucking insect that commonly infests cats, causing discomfort and potential health issues
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cat fleas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng