Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cat's eye
01
mắt mèo, chrysoberyl mắt mèo
any of various gems (as chrysoberyl or chalcedony) that reflect light when cut in a rounded shape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cat's eyes
02
mắt mèo, thiết bị phản quang đường
a small reflective device on a road that helps drivers see lane markings and edges at night
Các ví dụ
The cat's eyes on the highway guide drivers by reflecting car headlights.
Mắt mèo trên đường cao tốc hướng dẫn lái xe bằng cách phản chiếu đèn pha ô tô.



























