burnt sienna
Pronunciation
/bˈɜːnt siːˈɛnə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "burnt sienna"trong tiếng Anh

burnt sienna
01

màu nâu đỏ cháy, sienna cháy

characterized by a deep red-brown color
burnt sienna definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most burnt sienna
so sánh hơn
more burnt sienna
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kitchen walls were painted in a comforting burnt sienna color.
Tường nhà bếp được sơn màu nâu đỏ cháy ấm áp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng