bucked up
bucked
bʌkt
bakt
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "bucked up"trong tiếng Anh

bucked up
01

được truyền cảm hứng, tràn đầy tự tin

inspired with confidence 
bucked up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bucked up
so sánh hơn
more bucked up
có thể phân cấp
lĩnh vực
emotion, psychology, motivation
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng