Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
differing
01
khác nhau, phân kỳ
showing differences in comparison
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most differing
so sánh hơn
more differing
có thể phân cấp
Các ví dụ
They had differing views on the project.
Họ có quan điểm khác nhau về dự án.



























