all but
all
ɔ:l
awl
but
bʌt
bat

Định nghĩa và ý nghĩa của "all but"trong tiếng Anh

01

gần như, hầu như

to a very near extent but not completely 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Her childhood memories were all but faded. 

Những ký ức tuổi thơ của cô ấy đã gần như phai mờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng