Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweet tea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweet teas
Các ví dụ
She made a pitcher of sweet tea for the summer picnic.
Cô ấy làm một bình trà ngọt cho buổi dã ngoại mùa hè.



























