trade war
trade
treɪd
treid
war
wɔ:r
vawr
British pronunciation
/tɹˈeɪd wˈɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trade war"trong tiếng Anh

Trade war
01

chiến tranh thương mại, xung đột thương mại

a situation where countries tax or block each other’s goods to protect their own businesses
example
Các ví dụ
Companies had to change suppliers due to the trade war.
Các công ty phải thay đổi nhà cung cấp do cuộc chiến thương mại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store