Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Catch-up TV
01
truyền hình bắt kịp, xem lại chương trình
a service that lets viewers watch television shows online after they have aired live
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I missed the episode, but I can watch it later on catch-up TV.
Tôi đã bỏ lỡ tập phim, nhưng tôi có thể xem lại sau trên TV bắt kịp.



























