overtaking lane
o
ˌəʊ
ew
ver
ta
ˈteɪ
tei
king
kɪng
king
lane
leɪn
lein

Định nghĩa và ý nghĩa của "overtaking lane"trong tiếng Anh

Overtaking lane
01

làn vượt, làn bên trái

the lane closest to the center of the road used to pass slower vehicles 
Dialectbritish flagBritish
passing laneamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
overtaking lanes
Các ví dụ
He moved into the overtaking lane to pass the car ahead. 

Anh ấy chuyển sang làn vượt để vượt qua chiếc xe phía trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng