Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
for long
01
lâu dài, trong một thời gian dài
for a significant or extended period of time
Các ví dụ
Have you lived here for long?
Bạn đã sống ở đây lâu chưa?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lâu dài, trong một thời gian dài