Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at the end
01
cuối cùng, rốt cuộc
in the last part or stage of something
Các ví dụ
They arrived just at the end of the concert.
Họ đến ngay lúc kết thúc buổi hòa nhạc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuối cùng, rốt cuộc