Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glove maker
01
nhà sản xuất găng tay, thợ làm găng tay
a person or company that designs and produces gloves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glove makers
Các ví dụ
The glove maker provided custom gloves for the sports team.
Nhà sản xuất găng tay đã cung cấp găng tay tùy chỉnh cho đội thể thao.



























