glove maker
glove
ˈglʌv
glav
ma
meɪ
mei
ker
glovemaker

Định nghĩa và ý nghĩa của "glove maker"trong tiếng Anh

Glove maker
01

nhà sản xuất găng tay, thợ làm găng tay

a person or company that designs and produces gloves 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
glove makers
Các ví dụ
The glove maker provided custom gloves for the sports team. 

Nhà sản xuất găng tay đã cung cấp găng tay tùy chỉnh cho đội thể thao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng