Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kit car
01
xe kit, kit car
a type of vehicle that is built from components or parts that are assembled by the buyer rather than being pre-assembled by a manufacturer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kit cars
Các ví dụ
Some enthusiasts enjoy building kit cars as a hobby, often customizing them to their own preferences.
Một số người đam mê thích chế tạo xe kit như một sở thích, thường tùy chỉnh chúng theo sở thích riêng.



























