do not enter sign
do
ˈdu:
doo
not
nɒt
not
en
ɛn
en
ter
sign
saɪn
sain

Định nghĩa và ý nghĩa của "do not enter sign"trong tiếng Anh

Do not enter sign
01

biển báo cấm vào, biển hiệu không được vào

a red and white sign indicating that entry is prohibited 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
do not enter signs
Các ví dụ
He immediately halted at the do not enter sign near the intersection. 

Anh ấy dừng lại ngay lập tức trước biển báo cấm vào gần ngã tư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng