kabaddi
ka
ba
ˈbæ
ddi
di
di
caddiebaddieladdiepaddy

Định nghĩa và ý nghĩa của "kabaddi"trong tiếng Anh

Kabaddi
01

kabaddi, một môn thể thao truyền thống Ấn Độ liên quan đến hai đội nơi các cầu thủ cố gắng chạm vào đối thủ trong khi nín thở

a traditional Indian sport involving two teams where players try to tag opponents while holding their breath 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
My brother plays kabaddi every weekend with his friends at the park. 

Anh trai tôi chơi kabaddi mỗi cuối tuần với bạn bè của anh ấy ở công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng