Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Electric bus
01
xe buýt điện, xe buýt chạy bằng điện
a public transportation vehicle powered by electricity, typically with batteries or overhead lines, emitting zero tailpipe emissions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
electric buses
Các ví dụ
Passengers on the electric bus enjoyed a quieter ride compared to traditional diesel-powered vehicles.
Hành khách trên xe buýt điện đã tận hưởng một chuyến đi yên tĩnh hơn so với các phương tiện chạy bằng dầu diesel truyền thống.



























