Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Video assistant referee
01
trợ lý trọng tài video, trọng tài video
an official who reviews video footage to assist in making decisions during sports matches, such as soccer or rugby
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
video assistant referees
Các ví dụ
The video assistant referee overturned the offside call after reviewing the footage.
Trợ lý trọng tài video đã lật ngược quyết định việt vị sau khi xem lại đoạn phim.



























