Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Body cord
01
dây cơ thể, dây kết nối
a wire used in fencing to connect the foil, epee, or saber to the scoring apparatus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body cords
Các ví dụ
She replaced her old body cord with a new, more durable one.
Cô ấy đã thay thế dây nối cơ thể cũ của mình bằng một cái mới, bền hơn.



























