dive suit
dive
daɪv
daiv
suit
sju:t
syoot

Định nghĩa và ý nghĩa của "dive suit"trong tiếng Anh

Dive suit
01

bộ đồ lặn, trang phục lặn

a specialized garment for divers to stay warm and safe underwater 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dive suits
Các ví dụ
She chose a full-body dive suit to protect against jellyfish stings. 

Cô ấy đã chọn một bộ đồ lặn toàn thân để bảo vệ khỏi vết chích của sứa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng