Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Double shot
01
cú đánh đôi, double shot
a situation in cue sports where the cue ball strikes two object balls successively in a single stroke
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
double shots
Các ví dụ
He executed a perfect double shot, sinking both the 7-ball and the 8-ball in one stroke.
Anh ấy đã thực hiện một cú đánh đôi hoàn hảo, đánh chìm cả quả bóng số 7 và số 8 trong một cú đánh.
LanGeek



























