double shot
dou
ˈdʌ
da
ble
bəl
bēl
shot
ʃɒt
shot

Định nghĩa và ý nghĩa của "double shot"trong tiếng Anh

Double shot
01

cú đánh đôi, double shot

a situation in cue sports where the cue ball strikes two object balls successively in a single stroke 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
double shots
Các ví dụ
He executed a perfect double shot, sinking both the 7-ball and the 8-ball in one stroke. 

Anh ấy đã thực hiện một cú đánh đôi hoàn hảo, đánh chìm cả quả bóng số 7 và số 8 trong một cú đánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng