Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anchor point
01
điểm neo, điểm tham chiếu bắn cung
(archery) a consistent spot where an archer draws and holds the bowstring
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anchor points
Các ví dụ
Ensure your anchor point is consistent to maintain accuracy.
Đảm bảo điểm neo của bạn nhất quán để duy trì độ chính xác.



























