russian split
ru
ˈrʌ
ra
ssian
ʃən
shēn
split
splɪt
split

Định nghĩa và ý nghĩa của "Russian split"trong tiếng Anh

Russian split
01

tư thế xoạc Nga, tư thế split Nga

(figure skating) a position with one leg forward and the other backward 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Russian splits
Các ví dụ
The skater's flexibility allowed her to achieve a deep Russian split. 

Sự linh hoạt của người trượt băng đã giúp cô ấy thực hiện được động tác tách người Nga sâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng