sit spin
Pronunciation
/sˈɪt spˈɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sit spin"trong tiếng Anh

Sit spin
01

xoay ngồi, vòng quay ngồi

a spinning element in figure skating where the skater rotates while maintaining a seated position on the ice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sit spins
Các ví dụ
David struggled to achieve the required speed in his sit spin rotations.
David đã vật lộn để đạt được tốc độ yêu cầu trong các vòng quay sit spin của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng