nose ride
nose
nəʊz
newz
ride
raɪd
raid

Định nghĩa và ý nghĩa của "nose ride"trong tiếng Anh

Nose ride
01

lướt mũi ván, giữ thăng bằng trên mũi ván

(surfing) the act of riding the front part of the surfboard while maintaining balance and control 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nose rides
Các ví dụ
He's practicing his nose ride technique for the competition. 

Anh ấy đang luyện tập kỹ thuật nose ride cho cuộc thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng