Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Freestyle skiing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
freestyle skiing disciplines
Các ví dụ
She loves the adrenaline rush of freestyle skiing.
Cô ấy yêu thích sự hồi hộp của trượt tuyết tự do.



























