blue line
blue
blu:
bloo
line
laɪn
lain

Định nghĩa và ý nghĩa của "blue line"trong tiếng Anh

Blue line
01

đường xanh, vạch xanh

one of the two lines that mark the beginning of the offensive and defensive zones on the hockey rink 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blue lines
Các ví dụ
The player skated past the blue line to enter the opponent's zone. 

Người chơi trượt qua vạch xanh để vào khu vực của đối thủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng