brain death
Pronunciation
/bɹˈeɪn dˈɛθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brain death"trong tiếng Anh

Brain death
01

chết não, tử vong não

complete and permanent loss of all brain functions, indicating irreversible cessation of activity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Brain death is a legal and medical definition indicating the end of all brain functions.
Chết não là một định nghĩa pháp lý và y học chỉ ra sự kết thúc của tất cả các chức năng não.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng