body punch
Pronunciation
/bˈɑːdi pˈʌntʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "body punch"trong tiếng Anh

Body punch
01

cú đấm vào thân, đòn đánh vào thân

(boxing) a strike aimed at the opponent's torso area, typically the ribs or abdomen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body punches
Các ví dụ
She 's known for her quick combinations, including body punches.
Cô ấy được biết đến với những đòn kết hợp nhanh, bao gồm cả đòn đánh vào thân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng