body punch
bo
ˈbɒ
bo
dy
di
di
punch
pʌnʧ
panch

Định nghĩa và ý nghĩa của "body punch"trong tiếng Anh

Body punch
01

cú đấm vào thân, đòn đánh vào thân

(boxing) a strike aimed at the opponent's torso area, typically the ribs or abdomen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body punches
Các ví dụ
He landed a powerful body punch in the third round. 

Anh ấy đã thực hiện một cú đấm vào thân mạnh mẽ ở hiệp thứ ba.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng