Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blind soccer
01
bóng đá cho người mù, bóng đá âm thanh
a variation of soccer specifically designed for visually impaired athletes, played with a ball containing rattles and with players wearing blindfolds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Blind soccer is gaining popularity worldwide as a competitive sport for the visually impaired.
Bóng đá cho người mù đang ngày càng phổ biến trên toàn thế giới như một môn thể thao cạnh tranh dành cho người khiếm thị.



























