world championship
world
ˈwɜ:ld
vēld
cham
ʧæm
chām
pion
piən
piēn
ship
ʃɪp
ship

Định nghĩa và ý nghĩa của "world championship"trong tiếng Anh

World championship
01

giải vô địch thế giới, cúp thế giới

the international competitions where athletes or teams from various countries compete to determine the best in their sport 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
world championships
Các ví dụ
He won gold at the world championships. 

Anh ấy đã giành huy chương vàng tại giải vô địch thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng