Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Written exam
01
bài thi viết, kỳ thi viết
an assessment where students provide written responses within a set time
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
written exams
Các ví dụ
Jane studied diligently for the written exam.
Jane đã học tập chăm chỉ cho kỳ thi viết.



























