Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Language laboratory
01
phòng thí nghiệm ngôn ngữ, phòng học ngôn ngữ
a specialized facility equipped with audio and visual aids, used for language learning and practice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
language laboratories
Các ví dụ
The university's language laboratory offers interactive exercises for students to improve their language skills.
Phòng thí nghiệm ngôn ngữ của trường đại học cung cấp các bài tập tương tác để sinh viên cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.



























