faculty lounge
fa
ˈfæ
cul
kəl
kēl
ty
ti
ti
lounge
laʊnʤ
lawnj
/fˈakəltˌi lˈaʊndʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "faculty lounge"trong tiếng Anh

Faculty lounge
01

phòng giáo viên, phòng nghỉ của khoa

a special room in a school where teachers can relax and socialize when they are not teaching
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
faculty lounges
Các ví dụ
The inviting ambiance of the faculty lounge fosters a sense of community and collaboration among the teaching staff.
Bầu không khí thân thiện của phòng giáo viên nuôi dưỡng cảm giác cộng đồng và hợp tác giữa các giáo viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng