Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
holy hell
01
Trời ơi, Chết tiệt
used to express shock, surprise, or strong emotion
Các ví dụ
Holy hell, the car just burst into flames!
Trời ơi, chiếc xe vừa bốc cháy!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trời ơi, Chết tiệt