Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to catch a meal
01
to obtain food, often by catching, hunting, or gathering it
cụm từ kết hợp
Các ví dụ
While camping, they would catch a meal by fishing in the nearby river.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to obtain food, often by catching, hunting, or gathering it