pen drive
pen
pɛn
pen
drive
draɪv
draiv
/pˈɛn dɹˈaɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pen drive"trong tiếng Anh

Pen drive
01

USB, ổ USB

a small, portable storage device that connects to a computer via a USB port
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pen drives
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng