Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hot desk
01
bàn làm việc chung, không gian làm việc linh hoạt
a shared workspace in an office, available for use by any employee on a first-come, first-served basis, rather than being assigned to a particular individual
Các ví dụ
Hot desks promote collaboration and interaction among team members who may not typically work closely together.
Bàn làm việc chung thúc đẩy sự hợp tác và tương tác giữa các thành viên trong nhóm, những người thường không làm việc chặt chẽ với nhau.



























