break room
Pronunciation
/bɹˈeɪk ɹˈuːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "break room"trong tiếng Anh

Break room
01

phòng nghỉ giải lao, khu vực thư giãn

a space where employees can relax and take short breaks from work
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
break rooms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng