in concurrence with
in
ɪn
in
con
kən
kēn
cu
ˈkɜ:
rrence
rəns
rēns
with
wɪð
vidh
/ɪn kənkˈʌɹəns wɪð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in concurrence with"trong tiếng Anh

in concurrence with
01

phù hợp với, đồng thời với

in agreement with something else, indicating that two or more things are happening simultaneously
Collocation
Các ví dụ
The decision was made in concurrence with the recommendations of the advisory board.
Quyết định được đưa ra đồng thời với các khuyến nghị của hội đồng tư vấn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng