Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wire loop game
01
trò chơi vòng dây, trò chơi dây điện
a skill-based amusement game where players use a handheld wand to navigate along a twisted wire without touching it, avoiding triggering a buzzing sound
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
wire loop games
Các ví dụ
She spent the afternoon playing with the wire loop game, trying not to touch the wire.
Cô ấy dành cả buổi chiều chơi trò chơi vòng dây, cố gắng không chạm vào dây.



























