Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wire loop game
/wˈaɪə lˈuːp ɡˈeɪm/
steady hand game
buzz wire
Wire loop game
01
trò chơi vòng dây, trò chơi dây điện
a skill-based amusement game where players use a handheld wand to navigate along a twisted wire without touching it, avoiding triggering a buzzing sound
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
wire loop games
Các ví dụ
It took a lot of concentration to get through the wire loop game without setting off the buzzer.
Cần rất nhiều sự tập trung để vượt qua trò chơi vòng dây mà không kích hoạt tiếng bíp.



























