Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hit Stix
01
Hit Stix, Dùi trống điện tử
a musical toy that resembles drumsticks and features built-in electronic sensors that produce drum sounds when tapped on different surfaces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
The kids spent the afternoon playing with their Hit Stix, making up new beats.
Bọn trẻ dành cả buổi chiều chơi với Hit Stix của chúng, tạo ra những nhịp điệu mới.



























